So sánh gói staking theo mức chi trả hằng ngày, kỳ hạn và quy tắc vốn.
Xem số tiền tham gia, nhịp chi trả, số suất còn mở và vốn có được hoàn lại hay không trước khi chọn gói.
Với gói không hoàn vốn, hãy so sánh mức chi trả hằng ngày, quy tắc vốn, mốc hòa vốn và lợi nhuận ròng theo thời gian thay vì dựa vào APY.
Xem Trung tâm tin cậy trước khi chọn gói.
Các gói đang hiện trong bộ lọc này.
Các token có gói đang hiển thị.
Các đợt vẫn còn mở tham gia.
Gồm hoạt động thật và mô phỏng trong các đợt đang hiển thị.
Các gói SHIB được nhóm cùng nhau để bạn chọn token trước, rồi so sánh các tùy chọn đang mở.
Khi có gói đang mở cho token này, gói sẽ tự động xuất hiện trong tab này.
Các gói linh hoạt được nhóm cùng nhau để bạn so sánh khoảng tham gia, lợi nhuận dự kiến và mức phù hợp mà không phải chuyển qua nhiều tầng.
Với các gói tham gia mở, hãy so sánh nhịp chi trả chung, quy tắc vốn và khoảng lợi suất trước khi chọn số tiền.
Các thẻ linh hoạt chỉ hiển thị phần thay đổi để bạn so sánh gói tham gia mở nhanh hơn.
* APY là ước tính quy đổi theo năm. Chỉ số này giả định chu kỳ chi trả hiện tại lặp lại và cộng dồn trong cả năm, nên có thể thay đổi theo thời gian.
Shiba Pulse
SHIB linh hoạt, thưởng mỗi ngày, vốn giải ngân khi bạn đóng gói.
Shiba Stream
SHIB linh hoạt, thưởng mỗi ngày, vốn giải ngân khi bạn đóng gói.
Shiba Flow
SHIB linh hoạt, thưởng mỗi ngày, vốn giải ngân khi bạn đóng gói.
Các gói 1 ngày được nhóm cùng nhau để bạn so sánh số tiền tham gia và lợi nhuận dự kiến trước khi mở trang chi tiết.
Tab này giữ kỳ hạn, nhịp chi trả và quy tắc vốn chung ở cấp nhóm để các thẻ vẫn gọn khi có thêm gói cố định.
Các thẻ cố định chỉ hiển thị khác biệt về số tiền và lợi nhuận, còn quy tắc kỳ hạn chung nằm phía trên.
* APY là ước tính quy đổi theo năm. Chỉ số này giả định chu kỳ chi trả hiện tại lặp lại và cộng dồn trong cả năm, nên có thể thay đổi theo thời gian.
Shiba Flash 1 ngày
SHIB cố định, thưởng mỗi ngày, quy tắc đáo hạn rõ ràng.
Các gói 7 ngày được nhóm cùng nhau để bạn so sánh số tiền tham gia và lợi nhuận dự kiến trước khi mở trang chi tiết.
Tab này giữ kỳ hạn, nhịp chi trả và quy tắc vốn chung ở cấp nhóm để các thẻ vẫn gọn khi có thêm gói cố định.
Các thẻ cố định chỉ hiển thị khác biệt về số tiền và lợi nhuận, còn quy tắc kỳ hạn chung nằm phía trên.
* APY là ước tính quy đổi theo năm. Chỉ số này giả định chu kỳ chi trả hiện tại lặp lại và cộng dồn trong cả năm, nên có thể thay đổi theo thời gian.
Shiba Bridge 7 ngày
SHIB cố định, thưởng mỗi ngày, quy tắc đáo hạn rõ ràng.
Các gói 30 ngày được nhóm cùng nhau để bạn so sánh số tiền tham gia và lợi nhuận dự kiến trước khi mở trang chi tiết.
Tab này giữ kỳ hạn, nhịp chi trả và quy tắc vốn chung ở cấp nhóm để các thẻ vẫn gọn khi có thêm gói cố định.
Các thẻ cố định chỉ hiển thị khác biệt về số tiền và lợi nhuận, còn quy tắc kỳ hạn chung nằm phía trên.
* APY là ước tính quy đổi theo năm. Chỉ số này giả định chu kỳ chi trả hiện tại lặp lại và cộng dồn trong cả năm, nên có thể thay đổi theo thời gian.
Shiba Core 30 ngày
SHIB cố định, thưởng mỗi ngày, quy tắc đáo hạn rõ ràng.
Shiba Surge 30 ngày
SHIB cố định, thưởng mỗi ngày, quy tắc đáo hạn rõ ràng.
Các gói 90 ngày được nhóm cùng nhau để bạn so sánh số tiền tham gia và lợi nhuận dự kiến trước khi mở trang chi tiết.
Tab này giữ kỳ hạn, nhịp chi trả và quy tắc vốn chung ở cấp nhóm để các thẻ vẫn gọn khi có thêm gói cố định.
Các thẻ cố định chỉ hiển thị khác biệt về số tiền và lợi nhuận, còn quy tắc kỳ hạn chung nằm phía trên.
* APY là ước tính quy đổi theo năm. Chỉ số này giả định chu kỳ chi trả hiện tại lặp lại và cộng dồn trong cả năm, nên có thể thay đổi theo thời gian.
Shiba Vault 90 ngày
SHIB cố định, thưởng mỗi ngày, quy tắc đáo hạn rõ ràng.
Các gói HYPE được nhóm cùng nhau để bạn chọn token trước, rồi so sánh các tùy chọn đang mở.
Khi có gói đang mở cho token này, gói sẽ tự động xuất hiện trong tab này.
Các gói linh hoạt được nhóm cùng nhau để bạn so sánh khoảng tham gia, lợi nhuận dự kiến và mức phù hợp mà không phải chuyển qua nhiều tầng.
Với các gói tham gia mở, hãy so sánh nhịp chi trả chung, quy tắc vốn và khoảng lợi suất trước khi chọn số tiền.
Các thẻ linh hoạt chỉ hiển thị phần thay đổi để bạn so sánh gói tham gia mở nhanh hơn.
* APY là ước tính quy đổi theo năm. Chỉ số này giả định chu kỳ chi trả hiện tại lặp lại và cộng dồn trong cả năm, nên có thể thay đổi theo thời gian.
HYPE Linh hoạt Khởi đầu
HYPE linh hoạt, thưởng mỗi ngày, vốn giải ngân khi bạn đóng gói.
HYPE Linh hoạt Cốt lõi
HYPE linh hoạt, thưởng mỗi ngày, vốn giải ngân khi bạn đóng gói.
Các gói 1 ngày được nhóm cùng nhau để bạn so sánh số tiền tham gia và lợi nhuận dự kiến trước khi mở trang chi tiết.
Tab này giữ kỳ hạn, nhịp chi trả và quy tắc vốn chung ở cấp nhóm để các thẻ vẫn gọn khi có thêm gói cố định.
Các thẻ cố định chỉ hiển thị khác biệt về số tiền và lợi nhuận, còn quy tắc kỳ hạn chung nằm phía trên.
* APY là ước tính quy đổi theo năm. Chỉ số này giả định chu kỳ chi trả hiện tại lặp lại và cộng dồn trong cả năm, nên có thể thay đổi theo thời gian.
HYPE Trial 1D
HYPE cố định, thưởng mỗi ngày, quy tắc đáo hạn rõ ràng.
Các gói 7 ngày được nhóm cùng nhau để bạn so sánh số tiền tham gia và lợi nhuận dự kiến trước khi mở trang chi tiết.
Tab này giữ kỳ hạn, nhịp chi trả và quy tắc vốn chung ở cấp nhóm để các thẻ vẫn gọn khi có thêm gói cố định.
Các thẻ cố định chỉ hiển thị khác biệt về số tiền và lợi nhuận, còn quy tắc kỳ hạn chung nằm phía trên.
* APY là ước tính quy đổi theo năm. Chỉ số này giả định chu kỳ chi trả hiện tại lặp lại và cộng dồn trong cả năm, nên có thể thay đổi theo thời gian.
HYPE Bridge 7D
HYPE cố định, thưởng mỗi ngày, quy tắc đáo hạn rõ ràng.
Các gói 30 ngày được nhóm cùng nhau để bạn so sánh số tiền tham gia và lợi nhuận dự kiến trước khi mở trang chi tiết.
Tab này giữ kỳ hạn, nhịp chi trả và quy tắc vốn chung ở cấp nhóm để các thẻ vẫn gọn khi có thêm gói cố định.
Các thẻ cố định chỉ hiển thị khác biệt về số tiền và lợi nhuận, còn quy tắc kỳ hạn chung nằm phía trên.
* APY là ước tính quy đổi theo năm. Chỉ số này giả định chu kỳ chi trả hiện tại lặp lại và cộng dồn trong cả năm, nên có thể thay đổi theo thời gian.
HYPE Core 30D
HYPE cố định, thưởng mỗi ngày, quy tắc đáo hạn rõ ràng.
HYPE Surge 30D
HYPE cố định, thưởng mỗi ngày, quy tắc đáo hạn rõ ràng.
Các gói 90 ngày được nhóm cùng nhau để bạn so sánh số tiền tham gia và lợi nhuận dự kiến trước khi mở trang chi tiết.
Tab này giữ kỳ hạn, nhịp chi trả và quy tắc vốn chung ở cấp nhóm để các thẻ vẫn gọn khi có thêm gói cố định.
Các thẻ cố định chỉ hiển thị khác biệt về số tiền và lợi nhuận, còn quy tắc kỳ hạn chung nằm phía trên.
* APY là ước tính quy đổi theo năm. Chỉ số này giả định chu kỳ chi trả hiện tại lặp lại và cộng dồn trong cả năm, nên có thể thay đổi theo thời gian.
HYPE Vault 90D
HYPE cố định, thưởng mỗi ngày, quy tắc đáo hạn rõ ràng.
Các gói USDT được nhóm cùng nhau để bạn chọn token trước, rồi so sánh các tùy chọn đang mở.
Khi có gói đang mở cho token này, gói sẽ tự động xuất hiện trong tab này.
Các gói linh hoạt được nhóm cùng nhau để bạn so sánh khoảng tham gia, lợi nhuận dự kiến và mức phù hợp mà không phải chuyển qua nhiều tầng.
Với các gói tham gia mở, hãy so sánh nhịp chi trả chung, quy tắc vốn và khoảng lợi suất trước khi chọn số tiền.
Các thẻ linh hoạt chỉ hiển thị phần thay đổi để bạn so sánh gói tham gia mở nhanh hơn.
Với gói không hoàn vốn, hãy so sánh mức chi trả hằng ngày, quy tắc vốn, mốc hòa vốn và lợi nhuận ròng theo thời gian thay vì dựa vào APY.
USDT tự động nhận thưởng
USDT linh hoạt, thưởng mỗi ngày, vốn giải ngân khi bạn đóng gói.
Flex Access
USDT linh hoạt, chi trả hằng ngày cao hơn, không có ngày kết thúc cố định.
Flex Momentum
USDT linh hoạt, chi trả hằng ngày cao hơn, không có ngày kết thúc cố định.
Flex Velocity
USDT linh hoạt, chi trả hằng ngày cao hơn, không có ngày kết thúc cố định.
Các gói 1 ngày được nhóm cùng nhau để bạn so sánh số tiền tham gia và lợi nhuận dự kiến trước khi mở trang chi tiết.
Tab này giữ kỳ hạn, nhịp chi trả và quy tắc vốn chung ở cấp nhóm để các thẻ vẫn gọn khi có thêm gói cố định.
Các thẻ cố định chỉ hiển thị khác biệt về số tiền và lợi nhuận, còn quy tắc kỳ hạn chung nằm phía trên.
* APY là ước tính quy đổi theo năm. Chỉ số này giả định chu kỳ chi trả hiện tại lặp lại và cộng dồn trong cả năm, nên có thể thay đổi theo thời gian.
Khởi đầu 1 ngày
USDT cố định, thưởng mỗi ngày, quy tắc đáo hạn rõ ràng.
Cốt lõi 1 ngày
USDT cố định, thưởng mỗi ngày, quy tắc đáo hạn rõ ràng.
Intermediate 1 ngày
USDT cố định, thưởng mỗi ngày, quy tắc đáo hạn rõ ràng.
Prime 1 ngày
USDT cố định, thưởng mỗi ngày, quy tắc đáo hạn rõ ràng.
Các gói 7 ngày được nhóm cùng nhau để bạn so sánh số tiền tham gia và lợi nhuận dự kiến trước khi mở trang chi tiết.
Tab này giữ kỳ hạn, nhịp chi trả và quy tắc vốn chung ở cấp nhóm để các thẻ vẫn gọn khi có thêm gói cố định.
Các thẻ cố định chỉ hiển thị khác biệt về số tiền và lợi nhuận, còn quy tắc kỳ hạn chung nằm phía trên.
* APY là ước tính quy đổi theo năm. Chỉ số này giả định chu kỳ chi trả hiện tại lặp lại và cộng dồn trong cả năm, nên có thể thay đổi theo thời gian.
Window Synthetic Debug
USDT cố định, thưởng mỗi ngày, quy tắc đáo hạn rõ ràng.
Các gói 30 ngày được nhóm cùng nhau để bạn so sánh số tiền tham gia và lợi nhuận dự kiến trước khi mở trang chi tiết.
Tab này giữ kỳ hạn, nhịp chi trả và quy tắc vốn chung ở cấp nhóm để các thẻ vẫn gọn khi có thêm gói cố định.
Các thẻ cố định chỉ hiển thị khác biệt về số tiền và lợi nhuận, còn quy tắc kỳ hạn chung nằm phía trên.
* APY là ước tính quy đổi theo năm. Chỉ số này giả định chu kỳ chi trả hiện tại lặp lại và cộng dồn trong cả năm, nên có thể thay đổi theo thời gian.
Prime Cycle
USDT cố định, thưởng mỗi ngày, quy tắc đáo hạn rõ ràng.
Cốt lõi 30 ngày
USDT cố định, thưởng mỗi ngày, quy tắc đáo hạn rõ ràng.
Intermediate 30 ngày
USDT cố định, thưởng mỗi ngày, quy tắc đáo hạn rõ ràng.
Prime 30 ngày
USDT cố định, thưởng mỗi ngày, quy tắc đáo hạn rõ ràng.
Chữ ký 30 ngày
USDT cố định, thưởng mỗi ngày, quy tắc đáo hạn rõ ràng.
Các gói 90 ngày được nhóm cùng nhau để bạn so sánh số tiền tham gia và lợi nhuận dự kiến trước khi mở trang chi tiết.
Tab này giữ kỳ hạn, nhịp chi trả và quy tắc vốn chung ở cấp nhóm để các thẻ vẫn gọn khi có thêm gói cố định.
Các thẻ cố định chỉ hiển thị khác biệt về số tiền và lợi nhuận, còn quy tắc kỳ hạn chung nằm phía trên.
* APY là ước tính quy đổi theo năm. Chỉ số này giả định chu kỳ chi trả hiện tại lặp lại và cộng dồn trong cả năm, nên có thể thay đổi theo thời gian.
Silver 90 ngày
USDT cố định, thưởng mỗi ngày, quy tắc đáo hạn rõ ràng.
Prime 90 ngày
USDT cố định, thưởng mỗi ngày, quy tắc đáo hạn rõ ràng.
Riêng tư 90 ngày
USDT cố định, thưởng mỗi ngày, quy tắc đáo hạn rõ ràng.
Chữ ký 90 ngày
USDT cố định, thưởng mỗi ngày, quy tắc đáo hạn rõ ràng.
Các gói Kỳ hạn khác được nhóm cùng nhau để bạn so sánh số tiền tham gia và lợi nhuận dự kiến trước khi mở trang chi tiết.
Tab này giữ kỳ hạn, nhịp chi trả và quy tắc vốn chung ở cấp nhóm để các thẻ vẫn gọn khi có thêm gói cố định.
Các thẻ cố định chỉ hiển thị khác biệt về số tiền và lợi nhuận, còn quy tắc kỳ hạn chung nằm phía trên.
* APY là ước tính quy đổi theo năm. Chỉ số này giả định chu kỳ chi trả hiện tại lặp lại và cộng dồn trong cả năm, nên có thể thay đổi theo thời gian.
Bluechip Mix
USDT cố định, thưởng mỗi ngày, quy tắc đáo hạn rõ ràng.
Các gói ETH được nhóm cùng nhau để bạn chọn token trước, rồi so sánh các tùy chọn đang mở.
Khi có gói đang mở cho token này, gói sẽ tự động xuất hiện trong tab này.
Các gói linh hoạt được nhóm cùng nhau để bạn so sánh khoảng tham gia, lợi nhuận dự kiến và mức phù hợp mà không phải chuyển qua nhiều tầng.
Với các gói tham gia mở, hãy so sánh nhịp chi trả chung, quy tắc vốn và khoảng lợi suất trước khi chọn số tiền.
Các thẻ linh hoạt chỉ hiển thị phần thay đổi để bạn so sánh gói tham gia mở nhanh hơn.
* APY là ước tính quy đổi theo năm. Chỉ số này giả định chu kỳ chi trả hiện tại lặp lại và cộng dồn trong cả năm, nên có thể thay đổi theo thời gian.
ETH Linh hoạt Khởi đầu
ETH linh hoạt, thưởng mỗi ngày, vốn giải ngân khi bạn đóng gói.
ETH Linh hoạt Prime
ETH linh hoạt, thưởng mỗi ngày, vốn giải ngân khi bạn đóng gói.
Các gói 1 ngày được nhóm cùng nhau để bạn so sánh số tiền tham gia và lợi nhuận dự kiến trước khi mở trang chi tiết.
Tab này giữ kỳ hạn, nhịp chi trả và quy tắc vốn chung ở cấp nhóm để các thẻ vẫn gọn khi có thêm gói cố định.
Các thẻ cố định chỉ hiển thị khác biệt về số tiền và lợi nhuận, còn quy tắc kỳ hạn chung nằm phía trên.
* APY là ước tính quy đổi theo năm. Chỉ số này giả định chu kỳ chi trả hiện tại lặp lại và cộng dồn trong cả năm, nên có thể thay đổi theo thời gian.
ETH Khởi đầu 1 ngày
ETH cố định, thưởng mỗi ngày, quy tắc đáo hạn rõ ràng.
ETH Sprint 1 ngày
ETH cố định, thưởng mỗi ngày, quy tắc đáo hạn rõ ràng.
Các gói 30 ngày được nhóm cùng nhau để bạn so sánh số tiền tham gia và lợi nhuận dự kiến trước khi mở trang chi tiết.
Tab này giữ kỳ hạn, nhịp chi trả và quy tắc vốn chung ở cấp nhóm để các thẻ vẫn gọn khi có thêm gói cố định.
Các thẻ cố định chỉ hiển thị khác biệt về số tiền và lợi nhuận, còn quy tắc kỳ hạn chung nằm phía trên.
* APY là ước tính quy đổi theo năm. Chỉ số này giả định chu kỳ chi trả hiện tại lặp lại và cộng dồn trong cả năm, nên có thể thay đổi theo thời gian.
ETH Core 30 ngày
ETH cố định, thưởng mỗi ngày, quy tắc đáo hạn rõ ràng.
ETH Reserve 30 ngày
ETH cố định, thưởng mỗi ngày, quy tắc đáo hạn rõ ràng.
Các gói 90 ngày được nhóm cùng nhau để bạn so sánh số tiền tham gia và lợi nhuận dự kiến trước khi mở trang chi tiết.
Tab này giữ kỳ hạn, nhịp chi trả và quy tắc vốn chung ở cấp nhóm để các thẻ vẫn gọn khi có thêm gói cố định.
Các thẻ cố định chỉ hiển thị khác biệt về số tiền và lợi nhuận, còn quy tắc kỳ hạn chung nằm phía trên.
* APY là ước tính quy đổi theo năm. Chỉ số này giả định chu kỳ chi trả hiện tại lặp lại và cộng dồn trong cả năm, nên có thể thay đổi theo thời gian.
ETH Vault 90 ngày
ETH cố định, thưởng mỗi ngày, quy tắc đáo hạn rõ ràng.
ETH Apex 90 ngày
ETH cố định, thưởng mỗi ngày, quy tắc đáo hạn rõ ràng.